cửa hiệu
Định nghĩa
Danh từ: - Nơi bán hàng, thường nhỏ và chuyên kinh doanh một loại mặt hàng cụ thể: "cửa hiệu" chỉ một cơ sở thương mại, thường có quy mô nhỏ hơn so với cửa hàng lớn, chuyên bán một loại sản phẩm như quần áo, đồ trang sức, sách, hoặc thực phẩm. Từ này đồng nghĩa với "cửa hàng" nhưng mang sắc thái truyền thống hơn.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy kinh doanh một tiệm bánh nhỏ chuyên bán bánh ngọt.)
- (Tiệm sách nhỏ này đã hoạt động suốt 50 năm qua.)
- (Anh ấy thường mua hàng tại tiệm tạp hóa nhỏ gần nơi ở.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cửa hiệu vàng bạc": tiệm chuyên mua bán và chế tác trang sức bằng vàng, bạc.
- Cửa hiệu vàng bạc này nổi tiếng với những thiết kế tinh xảo. (Tiệm vàng bạc này được biết đến nhờ các món trang sức được chế tác tỉ mỉ.)
- "cửa hiệu ăn": quán ăn nhỏ, thường phục vụ các món ăn đơn giản.
- Họ thường ghé cửa hiệu ăn vỉa hè để thưởng thức bún chả. (Họ hay đến quán ăn nhỏ ven đường để ăn bún chả.)
Biến thể và từ gần giống
- Cửa hàng (danh từ): nơi bán hàng, có thể lớn hoặc nhỏ, thường dùng phổ biến hơn "cửa hiệu" trong tiếng Việt hiện đại.
- Cửa hàng tạp hóa mở cửa từ sáng đến tối. (Cửa hàng bán đồ lặt vặt mở cửa suốt ngày.)
- Tiệm (danh từ): từ Hán-Việt, chỉ nơi buôn bán nhỏ, thường dùng trong khẩu ngữ.
- Tiệm cắt tóc này có giá rẻ. (Tiệm hớt tóc này có giá phải chăng.)
Từ đồng nghĩa
- Cửa hàng: nơi bán hàng nói chung.
- Tiệm: nơi buôn bán nhỏ, thường mang tính chất chuyên ngành (tiệm may, tiệm sách).
- Quán: nơi bán đồ ăn, uống hoặc dịch vụ nhỏ (quán cà phê, quán ăn).
Thành ngữ liên quan
- Mở cửa hiệu: bắt đầu kinh doanh một tiệm nhỏ.
- Sau nhiều năm làm thuê, anh ấy quyết định mở cửa hiệu riêng. (Sau nhiều năm làm công, anh ấy quyết định tự kinh doanh tiệm nhỏ.)
- Cửa hiệu vắng khách: tiệm buôn bán ế ẩm, không có nhiều người mua.
- Cửa hiệu vắng khách vì nằm ở khu vực hẻo lánh. (Tiệm buôn bán ế ẩm vì ở khu vực xa trung tâm.)